[giamgia][/giamgia]
[tomtat] Ắc quy chính hãng RBC117 chúng tôi phù hợp với khác hàng ở xa xôi,
– Tuổi thọ pin: 4 – 6 năm.
– Xuất xứ Philippines
– Ắc quy (Công suất pin Volt-Amp-Hour): 200VAh.
– Kích thước: 390 × 325 × 150 mm
– Trọng lượng: 21.3 kg
– Giá : 9.800,000 VND
– Bảo hành : 24 Tháng
– Tư vấn: 0372 639 039Ắc quy chính hãng RBC117 thay thế cho ups APC
RBC là viết tắt Replacement
Battery Cartridge #
Khay pin RBC117 an
toàn, đáng tin cậy và chứa số lượng kết nối tối thiểu tiết kiệm thời gian quý
báu. Bởi vì các RBC của APC có khả năng hoán đổi nóng, không cần phải ngừng hoạt
động mạng để cài đặt chúng
Lắp ráp hoàn chỉnh để dễ dàng cài
đặt trao đổi nóng
Bao bì có thể sử dụng lại với hướng
dẫn rõ ràng về cách thải bỏ pin đã sử dụng đúng cách.
Bưu chính trả trước cho đối tác
tái chế gần đó (tính sẵn có thay đổi theo quốc gia)
Bảo đảm rằng gần như 100% pin cũ
được tái chế, bảo vệ môi
trường.
Khay pin apc RBC117 đảm bảo
khả năng tương thích của UPS
Đã kiểm tra và phê duyệt để khôi
phục hiệu suất của APC UPS của bạn.
Duy trì các chứng nhận an toàn của
UPS (UL, VDE, CSA) và chính sách bảo vệ thiết bị trọn đời (nếu có).
Được thiết kế bởi APC bởi
Schneider Electric dành riêng cho APC UPS để tương thích hoàn toàn với hệ thống
quản lý pin thông minh
RBC117 có bao nhiêu pin ?

Khả năng tương thích Replacement Battery Cartridge #117 ( RBC117)
Pin thay thế tương thích APC RBC117 Tương
thích với các dòng máy : FJX3000RMHV2UNC, SMX2000RMLV2U,
SMX2000RMLV2UNC, SMX2200RMHV2U, SMX2200RMLV2U, SMX2200RMLV2UNC, SMX3000RMHV2U,
SMX3000RMHV2UNC, SMX3000RMLV2U, SMX3000RMLV2UNC, SMX2200R2HVNC, SMX2200RMLVUS,
SMX2KRMLVNCUS, SMX2KR2UNCX145, SMX3000HV2U-BR, SMX3000LV2U-BR, SMX3000RMLVUS,
SMX3KRMLVNCUS
Thông số kỹ thuật RBC117
|
|
|
|
Thời gian giao hàng |
Thường có sẵn
trong kho |
|
Chủ yếu |
|
|
Loại sản phẩm hoặc linh kiện |
Hộp pin thay thế |
|
Loại
pin |
Ắc quy chì-axit |
|
Phạm
vi sản phẩm |
Hộp pin thay thế |
|
Pin và thời
gian hoạt động |
|
|
Khối pin cho mỗi dây |
10 |
|
Khe
cắm pin trống |
0 |
|
Bao
gồm các mô-đun pin |
0 |
|
Lắp
đặt thiết bị |
Hộp đựng pin kín |
|
Điện
áp pin |
120 V |
|
Số
lượng hồng cầu |
1 |
|
Thuộc vật chất |
|
|
Chiều cao |
(76 mm) |
|
Chiều
rộng |
(203 mm) |
|
Độ
sâu |
(584
mm) |
|
Trọng
lượng tịnh |
(22,27 kg) |
|
Chế
độ lắp đặt |
Không thể gắn
vào giá đỡ |
|
Đơn vị đóng
gói |
|
|
Loại đơn vị đóng gói 1 |
PCE |
|
Số
lượng sản phẩm trong gói. |
1 |
|
Gói
1 Chiều cao |
(22,500 cm) |
|
Gói
1 Chiều rộng |
(39,500 cm) |
|
Gói
1 Chiều dài |
(75,500 cm) |
|
Trọng
lượng kiện hàng (pound) |
(25,129 kg) |
|
Loại
đơn vị của gói hàng 2 |
Trang 12 |
|
Số
lượng sản phẩm trong gói 2 |
3 |
|
Gói
2 Chiều cao |
(45,000 cm) |
|
Gói
2 Chiều rộng |
(80,000 cm) |
|
Gói
2 Chiều dài |
(120,000 cm) |
|
Trọng
lượng gói hàng 2 |
(87,387 kg) |
|
SCC14 |
731304282679 |
|
Bảo hành theo
hợp đồng |
|
|
Thời gian bảo hành (tháng) |
24 |
Tin Tức



























